military law

/'militəri'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân pháp: Hệ thống luật lệ quy tắc ứng xử đặc thù, được các tòa án quân sự quản lý áp dụng để duy trì kỷ luật, xét xử trừng phạt quân nhân. Đây một hệ thống pháp luật tách biệt với luật pháp dân sự thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers who go AWOL can be prosecuted under military law. (Binh lính đào ngũ có thể bị truy tố theo quân pháp.)
    • The general was court-martialed for violating military law. (Vị tướng đã bị đưa ra tòa án quân sự vi phạm quân pháp.)
    • Understanding military law is essential for every officer. (Hiểu biết về quân pháp điều cần thiết đối với mọi sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to military law": chịu sự điều chỉnh của quân pháp.
    • All active-duty personnel are subject to military law. (Tất cả nhân viên đang tại ngũ đều chịu sự điều chỉnh của quân pháp.)
  • "a breach of military law": một sự vi phạm quân pháp.
    • Disobeying a direct order is a serious breach of military law. (Bất tuân thượng lệnh một sự vi phạm quân pháp nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Court-martial (n/ v): Tòa án quân sự / Đưa ra xét xử tại tòa án quân sự.
    • He faced a court-martial for his actions. (Anh ta phải đối mặt với một tòa án quân sự hành động của mình.)
  • Code of Military Justice: Bộ luật Tư pháp Quân sự (tên gọi chính thức của bộ luật quân sựmột số quốc gia).
  • Martial law (n): Thiết quân luật, tình trạng quân quản (khi quân đội nắm quyền kiểm soát chính quyền dân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Martial code: Bộ luật quân sự.
  • Articles of War: Các điều lệnh chiến tranh (tên gọi của quân pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "military law")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "military law")

danh từ
  1. quân pháp